сельскохяйственный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сельскохяйственный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sel'skohjájstvennyj |
| khoa học | sel'skoxjajstvennyj |
| Anh | selskokhyaystvenny |
| Đức | selskochjaistwenny |
| Việt | xelxcokhiaixtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сельскохяйственный
- (Thuộc về) Nông nghiệp.
- сельскохяйственное сырьё — nguyên liệu nông nghiệp
- сельскохяйственная продукция — nông sản, nông phẩm, sản phẩm nông nghiệp
- сельскохяйственные товары — hàng hóa nông nghiệp
- сельскохяйственный инвентарь — nông cụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сельскохяйственный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)