сентябрь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сентябрь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sentjábr' |
| khoa học | sentjabr' |
| Anh | sentyabr |
| Đức | sentjabr |
| Việt | xentiabr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сентябрь gđ
- Tháng Chín, tháng chín.
- В сентябре прошлого года — hồi tháng chín năm ngoái
- в сентябре будущего года — hồi tháng chín sang năm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сентябрь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)