сервиз
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сервиз
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | servíz |
| khoa học | serviz |
| Anh | serviz |
| Đức | serwis |
| Việt | xervid |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сервиз gđ
- Bộ đồ ăn.
- чайный сервиз — bộ đồ trà, bộ ấm chén, bồ ấm tách
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “сервиз”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)