середняк
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của середняк
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | serednják |
| khoa học | serednjak |
| Anh | serednyak |
| Đức | serednjak |
| Việt | xeređniac |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
середняк gđ
- (Người) Trung nông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “середняк”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)