серийный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của серийный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | seríjnyj |
| khoa học | serijnyj |
| Anh | seriny |
| Đức | seriny |
| Việt | xeriny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
серийный
- Hàng loạt.
- серийное производство — [sự] sản xuất hàng loạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “серийный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)