сессия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сессия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | séssija |
| khoa học | sessija |
| Anh | sessiya |
| Đức | sessija |
| Việt | xexxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сессия gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сессия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)