сибирский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сибирский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sibírskij |
| khoa học | sibirskij |
| Anh | sibirski |
| Đức | sibirski |
| Việt | xibirxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сибирский
- (Thuộc về) Xi-bi-ri, Xi-bê-ri; Tây-bá-lợi-á (уст. ).
- сибирская язва — мед. — bệnh than, bệnh nhiệt thán, thán thư, nhọt nhiều đầu, nhọt độc, hậu bối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сибирский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)