сигара
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сигара
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sigára |
| khoa học | sigara |
| Anh | sigara |
| Đức | sigara |
| Việt | xigara |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сигара gc
- (Điếu) Xì-gà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сигара”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)