симпатичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của симпатичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | simpatíčnyj |
| khoa học | simpatičnyj |
| Anh | simpatichny |
| Đức | simpatitschny |
| Việt | ximpatitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
симпатичный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “симпатичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)