синхронный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của синхронный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sinhrónnyj |
| khoa học | sinxronnyj |
| Anh | sinkhronny |
| Đức | sinchronny |
| Việt | xinkhronny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
синхронный
- Đồng bộ.
- синхронный перевод — [sự] dich tức thời, phiên dịch đồng thời, phiên dịch đồng bộ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “синхронный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)