сирийка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сирийка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | siríjka |
| khoa học | sirijka |
| Anh | sirika |
| Đức | sirika |
| Việt | xirica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сирийка gc
- Xem сириец
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сирийка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)