скамейка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скамейка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skaméjka |
| khoa học | skamejka |
| Anh | skameyka |
| Đức | skameika |
| Việt | xcameica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]скамейка gc
- Xem скамья
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “скамейка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)