скандинавка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скандинавка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skandinávka |
| khoa học | skandinavka |
| Anh | skandinavka |
| Đức | skandinawka |
| Việt | xcanđinavca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
скандинавка gc
- Xem скандинав
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скандинавка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)