скифский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скифский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skífskij |
| khoa học | skifskij |
| Anh | skifski |
| Đức | skifski |
| Việt | xciphxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
скифский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скифский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)