Bước tới nội dung

скомкать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của скомкать
Chữ Latinh
LHQ skómkat'
khoa học skomkat'
Anh skomkat
Đức skomkat
Việt xcomcat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

скомкать hoàn thành

  1. Xem комкать

Tham khảo