скрипичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скрипичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skripíčnyj |
| khoa học | skripičnyj |
| Anh | skripichny |
| Đức | skripitschny |
| Việt | xcripitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
скрипичный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скрипичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)