Bước tới nội dung

скрипка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của скрипка
Chữ Latinh
LHQ skrípka
khoa học skripka
Anh skripka
Đức skripka
Việt xcripca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

скрипка gc

  1. (Chiếc) Vĩ cầm, đàn vi-ô-lông.
    играть на скрипке — chơi vĩ cầm, kéo vi-ô-lông
    играть первую скрипку а) — chơi vĩ cầm thứ nhất; б) перен. — đóng vai trò chủ chốt, giữ vai trò chủ đạo
    играть вторую скрипку а) — chơi vĩ cầm thứ hai; б) перен. — đóng vai trò thứ yếu

Tham khảo