Bước tới nội dung

скупец

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của скупец
Chữ Latinh
LHQ skupéc
khoa học skupec
Anh skupets
Đức skupez
Việt xcupetx
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

скупец gđ

  1. м. — người hà tiện, người keo kiệt

Tham khảo