слива
Giao diện
Xem thêm: сліва
Ngôn ngữ (6)
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]сли́ва (slíva) gc (tính từ quan hệ сли́вов)
Biến cách
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Macedoni
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]слива (sliva) gc (số nhiều сливи, tính từ quan hệ сливов hoặc сливин, giảm nhẹ nghĩa сливичка hoặc сливче hoặc сливка, tăng kích сливиште)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Slav Đông cổ слива (sliva), từ tiếng Slav nguyên thủy *sliva.
Danh từ
[sửa]сли́ва (slíva) gc bđv (sinh cách сли́вы, danh cách số nhiều сли́вы, sinh cách số nhiều слив, tính từ quan hệ сли́вовый)
Biến cách
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]сли́ва (slíva) gđ bđv
Tiếng Slav Giáo hội cổ
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- chữ Glagolit: ⱄⰾⰻⰲⰰ (sliva)
Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]слива (sliva) gc
Biến cách
[sửa]| số ít | số đôi | số nhiều | |
|---|---|---|---|
| danh cách | слива sliva |
сливѣ slivě |
сливꙑ slivy |
| sinh cách | сливꙑ slivy |
сливоу slivu |
сливъ slivŭ |
| dữ cách | сливѣ slivě |
сливама slivama |
сливамъ slivamŭ |
| đối cách | сливѫ slivǫ |
сливѣ slivě |
сливꙑ slivy |
| cách công cụ | сливоѭ slivojǫ |
сливама slivama |
сливами slivami |
| định vị cách | сливѣ slivě |
сливоу slivu |
сливахъ slivaxŭ |
| hô cách | сливо slivo |
сливѣ slivě |
сливꙑ slivy |
Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]сли́ва (slýva) gc bđv (gen. сли́ви, nom. số nhiều сли́ви, gen. số nhiều слив)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970–1980), “слива”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- “слива”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
Tiếng Yakut
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga слива (sliva).
Danh từ
[sửa]слива (sliva)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/ivɐ
- Vần:Tiếng Bulgari/ivɐ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống cái tiếng Bulgari
- bg:Trái cây
- bg:Chi Mận mơ
- bg:Quả hạch
- bg:Cây
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Macedoni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Macedoni
- Từ 2 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian paroxytone terms
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Macedoni
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống cái tiếng Macedoni
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Macedoni
- mk:Trái cây
- mk:Chi Mận mơ
- mk:Quả hạch
- mk:Cây
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Từ kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Trái cây
- ru:Chi Mận mơ
- ru:Quả hạch
- ru:Cây
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nga
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Nga
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Mục từ tiếng Slav Giáo hội cổ
- Danh từ tiếng Slav Giáo hội cổ
- Danh từ giống cái tiếng Slav Giáo hội cổ
- Danh từ thân từ a cứng tiếng Slav Giáo hội cổ
- Danh từ giống cái thân từ a cứng tiếng Slav Giáo hội cổ
- cu:Trái cây
- cu:Chi Mận mơ
- cu:Quả hạch
- cu:Cây
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ukraina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống cái tiếng Ukraina
- Danh từ bất động vật tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina hard feminine-form nouns
- Danh từ tiếng Ukraina hard feminine-form trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a
- uk:Trái cây
- uk:Chi Mận mơ
- uk:Quả hạch
- uk:Cây
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Yakut
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Yakut
- Mục từ tiếng Yakut
- Danh từ tiếng Yakut
- sah:Trái cây
- sah:Chi Mận mơ
- sah:Quả hạch
- sah:Cây
