Bước tới nội dung

слива

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: сліва

Tiếng Bulgari

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Slav nguyên thủy *sliva.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˈslivɐ]
  • Âm thanh (tiếng Bulgari chuẩn):(tập tin)
  • Vần: -ivɐ
  • Tách âm(ghi chú): сли‧ва

Danh từ

[sửa]

сли́ва (slíva) gc (tính từ quan hệ сли́вов)

  1. Mận

Biến cách

[sửa]
Biến cách của сли́ва
số ít số nhiều
bất định сли́ва
slíva
сли́ви
slívi
xác định сли́вата
slívata
сли́вите
slívite

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Macedoni

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *sliva.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

слива (sliva) gc (số nhiều сливи, tính từ quan hệ сливов hoặc сливин, giảm nhẹ nghĩa сливичка hoặc сливче hoặc сливка, tăng kích сливиште)

  1. Mận

Biến cách

[sửa]
Biến cách của слива
số ít số nhiều
bất định слива (sliva) сливи (slivi)
xác định
(không chỉ rõ)
сливата (slivata) сливите (slivite)
xác định
(gần người nói)
сливава (slivava) слививе (slivive)
xác định
(xa người nói)
сливана (slivana) сливине (slivine)
hô cách сливо (slivo) сливи (slivi)

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Nga

[sửa]
Wikipedia tiếng Nga có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Từ tiếng Slav Đông cổ слива (sliva), từ tiếng Slav nguyên thủy *sliva.

Danh từ

[sửa]

сли́ва (slíva) gc bđv (sinh cách сли́вы, danh cách số nhiều сли́вы, sinh cách số nhiều слив, tính từ quan hệ сли́вовый)

  1. Mận
Biến cách
[sửa]
Hậu duệ
[sửa]
  • Tiếng Buryat: сливэ (slive)
  • Tiếng Ingria: sliivi
  • Tiếng Yakut: слива (sliva)

Từ nguyên 2

[sửa]

Danh từ

[sửa]

сли́ва (slíva)  bđv

  1. Dạng sinh cách số ít của слив (sliv)

Tiếng Slav Giáo hội cổ

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Slav nguyên thủy *sliva.

Danh từ

[sửa]

слива (sliva) gc

  1. Mận

Biến cách

[sửa]
Biến cách của слива (thân từ a cứng)
số ít số đôi số nhiều
danh cách слива
sliva
сливѣ
slivě
сливꙑ
slivy
sinh cách сливꙑ
slivy
сливоу
slivu
сливъ
slivŭ
dữ cách сливѣ
slivě
сливама
slivama
сливамъ
slivamŭ
đối cách сливѫ
slivǫ
сливѣ
slivě
сливꙑ
slivy
cách công cụ сливоѭ
slivojǫ
сливама
slivama
сливами
slivami
định vị cách сливѣ
slivě
сливоу
slivu
сливахъ
slivaxŭ
hô cách сливо
slivo
сливѣ
slivě
сливꙑ
slivy

Tiếng Ukraina

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Slav nguyên thủy *sliva.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

сли́ва (slýva) gc bđv (gen. сли́ви, nom. số nhiều сли́ви, gen. số nhiều слив)

  1. Mận

Biến cách

[sửa]
Biến cách của сли́ва
(bđv, hard fem-form, trọng âm a)
số ít số nhiều
nom. сли́ва
slýva
сли́ви
slývy
gen. сли́ви
slývy
слив
slyv
dat. сли́ві
slývi
сли́вам
slývam
acc. сли́ву
slývu
сли́ви
slývy
ins. сли́вою
slývoju
сли́вами
slývamy
loc. сли́ві
slývi
сли́вах
slývax
voc. сли́во
slývo
сли́ви
slývy

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Yakut

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Nga слива (sliva).

Danh từ

[sửa]

слива (sliva)

  1. Mận