слизывать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

слизывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: слизать) , слизнуть

  1. Liếm sạch, liếm.

Tham khảo[sửa]