слоновый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của слоновый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slonóvyj |
| khoa học | slonovyj |
| Anh | slonovy |
| Đức | slonowy |
| Việt | xlonovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
слоновый
- (Thuộc về) Voi.
- слоновая кость — ngà voi
- слоновая болезнь — [bệnh] sùi da voi, da voi, phù voi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “слоновый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)