слоновый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

слоновый

  1. (Thuộc về) Voi.
    слоновая кость — ngà voi
    слоновая болезнь — [bệnh] sùi da voi, da voi, phù voi

Tham khảo[sửa]