слуга
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của слуга | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slugá |
| khoa học | sluga |
| Anh | sluga |
| Đức | sluga |
| Việt | xluga |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
слуга gđ ((скл. как ж. 3d))
- уст. — [người] tôi tớ, nô bộc, đầy tớ, gia nhân, hầu cận; (молодой) hỉ đồng, tiểu đồng, thằng ở; (старый) lão bộc; мн.: — слуги — nô tì
- перен. — nô bộc, tôi tớ, đầy tớ
- слуга народа — công bộc (đầy tớ, tôi tớ) của nhân dân
- слуга реакции — đầy tớ (tôi tớ, tay sai) của bọn phản động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “слуга”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)