случной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của случной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slučnój |
| khoa học | slučnoj |
| Anh | sluchnoy |
| Đức | slutschnoi |
| Việt | xlutrnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
случной
- (Thuộc về) Giao phối.
- случной период — thời kỳ giao phối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “случной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)