Bước tới nội dung

случной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

случной

  1. (Thuộc về) Giao phối.
    случной период — thời kỳ giao phối

Tham khảo