Bước tới nội dung

смешно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của смешно
Chữ Latinh
LHQ smešnó
khoa học smešno
Anh smeshno
Đức smeschno
Việt xmesno
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

смешно

  1. (Một cách) Buồn cười, khôi hài; (нелепо) [một cách] lố bịch, lố lăng.
    смешно выглядеть — trông có vẻ buồn cười
    смешно говорить — nói khôi hài
    смешно одеваться — ăn mặc lố [bịch], ăn vận lố [lăng]
    смешно звучать — nghe buồn cười
    в знак. сказ. безл. — [thật là] buồn cười, nực cười, tức cười, lố bịch
    смешно думать, что... — nghĩ rằng... thì thật là buồn cười, (nực cười, tức cười, lố bịch)
    смешно сказать — nói ra thì nực cười thật, thật là lố bịch, thật là kỳ quặc
    смешно смотреть на него — nhìn nó thì thật là buồn cười
    мне смешно — tôi buồn cười, tôi tức cười quá
    мне — [совсем] не~ — tôi [hoàn toàn] không thấy gì đáng buồn cười cả

Tham khảo