снабжение

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

снабжение gt

  1. Sự cung cấp, tiếp tế, cung ứng.
    снабжение продовольствием — [sự] tiếp lương, tiếp tế lương, thực, cung cấp lương thực
    отдель снабжения — phòng cung cấp, ban tiếp tế, phòng tiếp liệu, ban cung ứng

Tham khảo[sửa]