ứng

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɨŋ˧˥ɨ̰ŋ˩˧ɨŋ˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɨŋ˩˩ɨ̰ŋ˩˧

Động từ[sửa]

ứng

  1. Đưa cho cái gì trước, thường là tiền
    tôi ứng cho cậu nhiêu đó tiền trước.
Attention Sign.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)