снабженческо-сбытовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của снабженческо-сбытовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snabžénčeskosbytovój |
| khoa học | snabženčesko-sbytovoj |
| Anh | snabzhencheskosbytovoy |
| Đức | snabschentscheskosbytowoi |
| Việt | xnabgientrexcoxbytovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
снабженческо-сбытовой
- (Thuộc về) Cung tiêu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “снабженческо-сбытовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)