Bước tới nội dung

снежный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của снежный
Chữ Latinh
LHQ snéžnyj
khoa học snežnyj
Anh snezhny
Đức sneschny
Việt xneginy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

снежный

  1. (Thuộc về) Tuyết; (из снега) [bằng] tuyết; (обильный снегом) nhiều tuyết; (покрытый снегом) phủ tuyết.
    снежная зима — mùa đông nhiều tuyết
    снежная поляна — bãi trống phủ tuyết giữa rừng
  2. (похожий на снег) như tuyết.
    снежная белизна — màu bạch tuyết, màu trắng như tuyết, màu tráng muốt

Tham khảo