Bước tới nội dung

соблазнить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của соблазнить
Chữ Latinh
LHQ soblaznít'
khoa học soblaznit'
Anh soblaznit
Đức soblasnit
Việt xobladnit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

соблазнить hoàn thành

  1. Xem соблазнять

Tham khảo