собраться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của собраться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sobrát'sja |
| khoa học | sobrat'sja |
| Anh | sobratsya |
| Đức | sobratsja |
| Việt | xobratxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
собраться hoàn thành
- Xem собираться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “собраться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)