Bước tới nội dung

соевый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

соевый

  1. (Thuộc về) Đậu nành, đậu tương; (из сои) [bằng] đậu nành, đậu tương.
    соевые бобы — đậu nành, đậu tương
    соевая мука — bột đậu nành, bột đậu tương
    соевые конфеты — kẹo đậu nành
    соевое масло — dầu đậu nành, dầu đậu tương
    соевое молоко — sữa đậu nành

Tham khảo