солдат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của солдат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soldát |
| khoa học | soldat |
| Anh | soldat |
| Đức | soldat |
| Việt | xolđat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-m-1a(2) солдат gđ
- lính, binh nhì, chiến sĩ; мн.: — солдаты — binh sĩ, binh lính; lính tráng, sĩ tốt (уст.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “солдат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)