соловьиный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của соловьиный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | solov'ínyj |
| khoa học | solov'inyj |
| Anh | soloviny |
| Đức | solowiny |
| Việt | xoloviny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
соловьиный
- (Thuộc về) Họa mi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “соловьиный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)