сослагательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сослагательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soslagátel'nyj |
| khoa học | soslagatel'nyj |
| Anh | soslagatelny |
| Đức | soslagatelny |
| Việt | xoxlagatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]сослагательный
- :
- сослагательное наклонение — грам. — thể động từ giả thiết, thể giả định, thức giả định
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сослагательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)