состарить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của состарить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sostárit' |
| khoa học | sostarit' |
| Anh | sostarit |
| Đức | sostarit |
| Việt | xoxtarit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
состарить Hoàn thành
- Xem старить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “состарить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)