сосчитаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сосчитаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sosčitát'sja |
| khoa học | sosčitat'sja |
| Anh | soschitatsya |
| Đức | sostschitatsja |
| Việt | xoxtritatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сосчитаться Hoàn thành
- Xem считаться 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сосчитаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)