софа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của софа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sofá |
| khoa học | sofa |
| Anh | sofa |
| Đức | sofa |
| Việt | xopha |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1d|root=соф}} софа gc
- (Cái) Đi-văng, xô-pha.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “софа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)