софизм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của софизм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sofízm |
| khoa học | sofizm |
| Anh | sofizm |
| Đức | sofism |
| Việt | xophidm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
софизм gđ
- (Lời, lẽ, sự, lối) Ngụy biện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “софизм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)