сохранить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сохранить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sohranít' |
| khoa học | soxranit' |
| Anh | sokhranit |
| Đức | sochranit |
| Việt | xokhranit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сохранить Hoàn thành
- Xem сохранять 1, 2, 3, 4.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сохранить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)