сохраниться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сохраниться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sohranít'sja |
| khoa học | soxranit'sja |
| Anh | sokhranitsya |
| Đức | sochranitsja |
| Việt | xokhranitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сохраниться Hoàn thành
- Xem сохраняться 1, 2, 3.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сохраниться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)