социально-бытовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của социально-бытовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sociál'nobytovój |
| khoa học | social'no-bytovoj |
| Anh | sotsialnobytovoy |
| Đức | sozialnobytowoi |
| Việt | xotxialnobytovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
социально-бытовой
- :
- социально-бытовые условия — những điều kiện sinh hoạt xã hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “социально-бытовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)