спаять
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của спаять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spaját' |
| khoa học | spajat' |
| Anh | spayat |
| Đức | spajat |
| Việt | xpaiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
спаять h.thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “спаять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)