Bước tới nội dung

спелеология

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Đức Speläologie.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

спелеоло́гия (speleológija) gc bđv (sinh cách спелеоло́гии, danh cách số nhiều спелеоло́гии, sinh cách số nhiều спелеоло́гий)

  1. Hang động học.

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]