спелеология
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]спелеоло́гия (speleológija) gc bđv (sinh cách спелеоло́гии, danh cách số nhiều спелеоло́гии, sinh cách số nhiều спелеоло́гий)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | спелеоло́гия speleológija |
спелеоло́гии speleológii |
| sinh cách | спелеоло́гии speleológii |
спелеоло́гий speleológij |
| dữ cách | спелеоло́гии speleológii |
спелеоло́гиям speleológijam |
| đối cách | спелеоло́гию speleológiju |
спелеоло́гии speleológii |
| cách công cụ | спелеоло́гией, спелеоло́гиею speleológijej, speleológijeju |
спелеоло́гиями speleológijami |
| giới cách | спелеоло́гии speleológii |
спелеоло́гиях speleológijax |
Từ phái sinh
[sửa]- спелео́лог (speleólog)
- спелеологи́ческий (speleologíčeskij)
Tham khảo
[sửa]- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “спелеология”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Nga
- Từ 6 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a