спирать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спирать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spirát' |
| khoa học | spirat' |
| Anh | spirat |
| Đức | spirat |
| Việt | xpirat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]спирать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: спереть) ‚разг.
- безл.: — у меня дыхание спёрло — tôi bị nghẹt thở, tôi khó thở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “спирать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)