сплотиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сплотиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | splotít'sja |
| khoa học | splotit'sja |
| Anh | splotitsya |
| Đức | splotitsja |
| Việt | xplotitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сплотиться Hoàn thành
- Xem сплачиваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сплотиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)