Bước tới nội dung

сподвижник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сподвижник
Chữ Latinh
LHQ spodvížnik
khoa học spodvižnik
Anh spodvizhnik
Đức spodwischnik
Việt xpođviginic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сподвижник

  1. (Người) Bạn chiến đấu, chiến hữu, phụ tá.

Tham khảo