спринцовка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спринцовка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sprincóvka |
| khoa học | sprincovka |
| Anh | sprintsovka |
| Đức | sprinzowka |
| Việt | xprintxovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
спринцовка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спринцовка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)