спустя

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Định nghĩa[sửa]

спустя предлог (В)

  1. Sau, qua.
    немного спустя — ít lâu sau, sau một ít
    спустя несколько дней — vài ngày sau, sau vài ngày

Tham khảo[sửa]