средиземноморский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của средиземноморский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sredizemnomórskij |
| khoa học | sredizemnomorskij |
| Anh | sredizemnomorski |
| Đức | sredisemnomorski |
| Việt | xređidemnomorxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
средиземноморский
- (Thuộc về) Địa Trung Hải.
- средиземноморский не страны — các nước Địa Trung Hải
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “средиземноморский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)