ссылать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của ссылать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ssylát' |
| khoa học | ssylat' |
| Anh | ssylat |
| Đức | ssylat |
| Việt | xxylat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
ссылать 1,(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ссылать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)